아무 단어나 입력하세요!

"lemonade" in Vietnamese

nước chanhnước ngọt vị chanh

Definition

Nước giải khát ngọt làm từ nước cốt chanh, nước và đường. Đôi khi còn chỉ nước ngọt có hương vị chanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'lemonade' ở Mỹ chủ yếu chỉ nước chanh tươi, còn ở Anh và nhiều nước khác thường chỉ nước ngọt vị chanh. Thường gặp trong câu như 'a glass of lemonade', 'make lemonade'.

Examples

I like to drink lemonade on hot days.

Tôi thích uống **nước chanh** vào những ngày nóng.

She made fresh lemonade for the party.

Cô ấy đã làm **nước chanh** tươi cho bữa tiệc.

Can I have a glass of lemonade, please?

Cho tôi một ly **nước chanh**, được không?

That homemade lemonade really hit the spot after my run.

**Nước chanh** tự làm đó thật tuyệt sau khi tôi chạy bộ.

Kids set up a lemonade stand every summer in our neighborhood.

Trẻ em dựng quầy **nước chanh** mỗi mùa hè ở khu phố của tôi.

The restaurant serves sparkling lemonade with mint leaves.

Nhà hàng phục vụ **nước chanh** có ga với lá bạc hà.