아무 단어나 입력하세요!

"lemming" in Vietnamese

chuột lemming

Definition

Chuột lemming là loài gặm nhấm nhỏ giống chuột, sống ở vùng lạnh phía bắc. Trong nghĩa bóng, 'lemming' chỉ người hay mù quáng đi theo đám đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa có nghĩa gốc là loài vật, vừa có nghĩa bóng chỉ người thiếu chính kiến. Nghĩa bóng hay dùng để phê phán sự chạy theo số đông ('be a lemming'). Số nhiều: 'lemmings'.

Examples

A lemming lives in cold northern areas.

**Chuột lemming** sống ở các vùng lạnh phía bắc.

The lemming is similar to a mouse.

**Chuột lemming** trông giống chuột.

People sometimes call followers lemmings.

Đôi khi, những người chỉ biết đi theo người khác bị gọi là **lemmings**.

Don't be a lemming—think for yourself!

Đừng trở thành một **lemming**—hãy tự suy nghĩ!

After the trend started, everyone turned into a lemming.

Sau khi trào lưu bắt đầu, ai cũng trở thành một **lemming**.

He's such a lemming—he only does what his friends do.

Anh ấy thật là một **lemming**—luôn chỉ làm theo bạn bè.