아무 단어나 입력하세요!

"leis" in Vietnamese

vòng hoa lei (Hawaii)

Definition

Lei là vòng hoa truyền thống của Hawaii làm từ hoa, lá hoặc vỏ sò, thường được tặng nhau để chào mừng, thể hiện tình yêu hoặc ăn mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

“Leis” là dạng số nhiều của “lei”, thường nói về truyền thống hoặc sự kiện ở Hawaii. Không nên nhầm với “lease” (hợp đồng cho thuê) trong tiếng Anh.

Examples

In Hawaii, people often wear leis at celebrations.

Ở Hawaii, mọi người thường đeo **vòng hoa lei** trong các buổi lễ.

She gave her friends beautiful leis as gifts.

Cô ấy tặng bạn bè những **vòng hoa lei** đẹp làm quà.

Tourists receive leis when they arrive in Hawaii.

Khách du lịch được nhận **vòng hoa lei** khi vừa tới Hawaii.

You know it's a real Hawaiian party when everyone is wearing leis!

Bạn sẽ biết đó là một bữa tiệc Hawaii thực sự khi ai cũng đeo **vòng hoa lei**!

He brought a box of leis for the guests to wear at the luau.

Anh ấy mang một hộp **vòng hoa lei** để khách đeo trong bữa tiệc luau.

After the ceremony, we tossed our leis into the ocean for good luck.

Sau buổi lễ, chúng tôi ném **vòng hoa lei** xuống biển để cầu may.