아무 단어나 입력하세요!

"legislate" in Vietnamese

lập phápban hành luật

Definition

Chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền tạo ra hoặc ban hành luật mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc cơ quan nhà nước. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm từ như 'legislate against', 'legislate for', 'legislate on' thường gặp.

Examples

The government can legislate to protect the environment.

Chính phủ có thể **lập pháp** để bảo vệ môi trường.

Only elected bodies are allowed to legislate.

Chỉ các cơ quan được bầu chọn mới được phép **lập pháp**.

They want to legislate new safety rules for workers.

Họ muốn **lập pháp** các quy định an toàn mới cho người lao động.

It's not enough to just discuss—sometimes you have to actually legislate.

Chỉ thảo luận thôi chưa đủ—đôi khi bạn phải thực sự **lập pháp**.

Congress failed to legislate on the issue last year.

Năm ngoái, Quốc hội đã không thể **lập pháp** về vấn đề này.

You can't legislate away every problem, but you can make a difference.

Không thể **lập pháp** để giải quyết mọi vấn đề, nhưng bạn vẫn có thể tạo ra sự khác biệt.