"legible" in Vietnamese
dễ đọc
Definition
Khi chữ viết hoặc văn bản in dễ nhìn, dễ đọc thì gọi là dễ đọc.
Usage Notes (Vietnamese)
'legible' thường dùng cho chữ viết tay, văn bản in, biển báo; không dùng cho lời nói. Trái nghĩa là 'illegible'.
Examples
His handwriting is very legible.
Chữ viết tay của anh ấy rất **dễ đọc**.
Please write in legible print.
Làm ơn viết bằng chữ **dễ đọc**.
The label was not legible.
Nhãn dán không **dễ đọc**.
Can you make your signature more legible next time?
Bạn có thể làm chữ ký của mình **dễ đọc** hơn lần sau không?
The instructions were barely legible after it rained.
Sau khi mưa, hướng dẫn chỉ còn **dễ đọc** một chút.
His notes were surprisingly legible despite the rush.
Ghi chú của anh ấy vẫn **dễ đọc** đáng ngạc nhiên dù vội vàng.