아무 단어나 입력하세요!

"legged" in Vietnamese

chân (dùng như hậu tố: hai chân, bốn chân, v.v.)

Definition

Có một số lượng hoặc loại chân nhất định; thường dùng như hậu tố với số hoặc loài, ví dụ: 'bốn chân' (có bốn chân).

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng như hậu tố (‘bàn ba chân’, ‘động vật bốn chân’). Không dùng một mình; phải đi cùng số lượng hoặc từ miêu tả.

Examples

A spider is an eight-legged animal.

Con nhện là động vật tám**chân**.

We bought a three-legged stool for the kitchen.

Chúng tôi đã mua một ghế đẩu ba**chân** cho nhà bếp.

Many birds are two-legged creatures.

Nhiều loài chim là sinh vật hai**chân**.

My dog injured one of his four legged paws.

Chó của tôi bị thương một trong bốn chân **chân**.

Those long-legged birds look elegant by the lake.

Những con chim **chân** dài đó trông rất thanh nhã bên hồ.

I've always wanted to see a six-legged robot in action.

Tôi luôn muốn nhìn thấy một con robot sáu**chân** hoạt động.