아무 단어나 입력하세요!

"legals" in Vietnamese

giấy tờ pháp lýthủ tục pháp lý

Definition

'Legals' là từ không trang trọng chỉ các giấy tờ hoặc thủ tục pháp lý, thường sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc bất động sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít dùng trong tài liệu pháp lý chính thức; thường gặp trong trò chuyện kinh doanh, hợp đồng nhà đất. "the legals" ám chỉ toàn bộ phần giấy tờ pháp lý.

Examples

We need to check the legals before signing the contract.

Chúng ta cần kiểm tra các **giấy tờ pháp lý** trước khi ký hợp đồng.

The company sent the legals for review.

Công ty đã gửi các **giấy tờ pháp lý** để xem xét.

Did you handle the legals for the new house?

Bạn đã xử lý các **thủ tục pháp lý** cho ngôi nhà mới chưa?

I'll talk to the agent about the legals tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với đại lý về các **giấy tờ pháp lý**.

Don't forget to read through the legals really carefully.

Đừng quên đọc kỹ các **giấy tờ pháp lý** nhé.

The newspaper's last page is just full of the legals.

Trang cuối của báo toàn là các **thông báo pháp lý**.