아무 단어나 입력하세요!

"legalize" in Vietnamese

hợp pháp hóa

Definition

Khi một hành động hay điều gì đó được chấp nhận bởi pháp luật, thường là trước đó bị cấm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về luật pháp, chính trị hoặc xã hội, ví dụ: 'hợp pháp hóa ma túy', 'hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới'. Từ trái nghĩa: 'criminalize'.

Examples

Some countries have legalized same-sex marriage.

Một số quốc gia đã **hợp pháp hóa** hôn nhân đồng giới.

They want to legalize medical marijuana.

Họ muốn **hợp pháp hóa** cần sa y tế.

The government refuses to legalize gambling.

Chính phủ từ chối **hợp pháp hóa** cờ bạc.

It took years of debate to finally legalize this practice.

Phải mất nhiều năm tranh luận mới **hợp pháp hóa** được việc này.

Just because something is legalized doesn’t mean everyone agrees with it.

Chỉ vì một điều gì đó đã được **hợp pháp hóa** không có nghĩa là ai cũng đồng ý với nó.

There's a big push to legalize sports betting in more states.

Có nhiều nỗ lực để **hợp pháp hóa** cá cược thể thao ở nhiều bang hơn.