아무 단어나 입력하세요!

"legality" in Vietnamese

tính hợp pháp

Definition

Trạng thái hoặc điều kiện mà một việc gì đó được phép theo pháp luật; việc tuân thủ pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tính hợp pháp’ được dùng nhiều trong tài liệu pháp lý, học thuật hoặc khi bàn về luật. Thường gặp trong cụm 'tính hợp pháp của hành động'. Chỉ liên quan đến luật, không phải đạo đức.

Examples

The legality of the contract was confirmed by the lawyer.

**Tính hợp pháp** của hợp đồng đã được luật sư xác nhận.

They are discussing the legality of the new law.

Họ đang bàn về **tính hợp pháp** của luật mới.

We questioned the legality of their actions.

Chúng tôi đã đặt câu hỏi về **tính hợp pháp** trong hành động của họ.

There’s still a lot of debate around the legality of online gambling.

Vẫn còn rất nhiều tranh luận về **tính hợp pháp** của việc đánh bạc trực tuyến.

She’s not worried about the legality—she’s more concerned if it’s the right thing to do.

Cô ấy không lo về **tính hợp pháp**—cô ấy quan tâm liệu đó có phải việc đúng hay không.

The company hired an expert to look into the legality of opening a branch overseas.

Công ty đã thuê một chuyên gia để xem xét **tính hợp pháp** của việc mở chi nhánh ở nước ngoài.