아무 단어나 입력하세요!

"leeway" in Vietnamese

sự linh hoạtsự tự do

Definition

Đây là mức độ linh hoạt hoặc tự do bạn có để làm việc theo cách của mình hoặc thay đổi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Leeway' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Hay đi kèm với 'give leeway', 'have some leeway'. Thường chỉ sự linh hoạt trong giới hạn, không đồng nghĩa với 'freedom' (tự do hoàn toàn).

Examples

My boss gives me some leeway to choose how I finish my work.

Sếp của tôi cho tôi một chút **sự linh hoạt** để quyết định cách hoàn thành công việc.

Teachers have little leeway with the strict rules at this school.

Giáo viên có rất ít **sự linh hoạt** với các quy tắc nghiêm ngặt ở trường này.

The project deadline is soon, so we don't have much leeway.

Hạn nộp dự án sắp đến, nên chúng tôi không còn nhiều **sự linh hoạt**.

Give yourself some leeway if things don’t go exactly as planned.

Hãy cho bản thân một chút **sự linh hoạt** nếu mọi việc không diễn ra như ý.

There’s a bit of leeway in the budget for emergencies.

Trong ngân sách có một chút **sự linh hoạt** cho các trường hợp khẩn cấp.

He appreciates having the leeway to be creative at work.

Anh ấy trân trọng việc có **sự linh hoạt** để sáng tạo trong công việc.