아무 단어나 입력하세요!

"leek" in Vietnamese

tỏi tây

Definition

Tỏi tây là một loại rau có thân dài, phần gốc màu trắng, vị giống hành tây. Thường được sử dụng trong các món súp và món ăn nấu chín.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tỏi tây' là danh từ đếm được, dùng như 'một cây tỏi tây', 'ba cây tỏi tây'. Hay gặp trong các món châu Âu như 'súp tỏi tây', 'tỏi tây thái nhỏ'. Ít phổ biến trong ẩm thực Việt.

Examples

I bought a leek at the market.

Tôi đã mua một cây **tỏi tây** ở chợ.

The soup has potatoes and leek in it.

Món súp này có khoai tây và **tỏi tây**.

Chop the leek before cooking.

Hãy cắt nhỏ **tỏi tây** trước khi nấu.

My favorite dish is creamy leek and potato soup.

Món ăn yêu thích của tôi là súp khoai tây và **tỏi tây** kem.

Did you know you can eat the green part of the leek too?

Bạn có biết là phần lá xanh của **tỏi tây** cũng có thể ăn được không?

I always add extra leek for more flavor in my stews.

Tôi luôn thêm nhiều **tỏi tây** hơn để món hầm đậm đà hơn.