아무 단어나 입력하세요!

"lecturer" in Vietnamese

giảng viên

Definition

Người dạy ở trường đại học hoặc cao đẳng, hoặc người diễn thuyết trước công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến ở Anh cho giảng viên đại học thấp hơn giáo sư. Ở Mỹ, thường dùng 'professor', còn 'lecturer' chỉ giảng viên hợp đồng hoặc khách mời. Đôi khi dùng cho người diễn thuyết trước công chúng.

Examples

The lecturer explained the new topic to the students.

**Giảng viên** đã giải thích chủ đề mới cho sinh viên.

My sister is a lecturer at the university.

Chị tôi là **giảng viên** ở trường đại học.

The lecturer gave us a reading list for the course.

**Giảng viên** đã cho chúng tôi danh sách đọc cho khoá học.

Our economics lecturer always makes the class interesting with real-life examples.

**Giảng viên** kinh tế của chúng tôi luôn làm cho lớp học thú vị với những ví dụ thực tế.

After the talk, the lecturer answered questions from the audience.

Sau bài nói, **giảng viên** đã trả lời các câu hỏi từ khán giả.

You can always tell when the lecturer is passionate about the subject.

Bạn luôn có thể nhận ra khi **giảng viên** thật sự đam mê môn học.