"leavings" in Vietnamese
Definition
Những gì còn lại sau khi phần chính đã được sử dụng hoặc lấy đi, thường là thức ăn thừa hoặc vụn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng, văn học hoặc cũ. Trong giao tiếp thường ngày, dùng 'đồ thừa' hoặc 'thức ăn thừa' tự nhiên hơn. Không dùng cho người.
Examples
The dog ate the leavings under the table.
Con chó đã ăn hết **đồ thừa** dưới gầm bàn.
We threw away the leavings after dinner.
Chúng tôi đã vứt đi **đồ thừa** sau bữa tối.
Ants carried away the sweet leavings.
Những con kiến đã tha đi **phần còn lại** ngọt.
After the party, the only thing left on the table were a few sad leavings.
Sau bữa tiệc, trên bàn chỉ còn lại vài **đồ thừa** trông thật buồn.
He poked at the leavings on his plate and sighed.
Anh ấy gẩy gẩy **đồ thừa** trên đĩa rồi thở dài.
The forest floor was covered with the leavings of last autumn.
Mặt đất trong rừng phủ đầy **phần còn lại** của mùa thu năm ngoái.