아무 단어나 입력하세요!

"leave with" in Vietnamese

rời đi cùng vớiđể lại cho ai đó giữ

Definition

Cụm từ này được dùng khi bạn rời đi cùng ai đó, hoặc khi bạn giao vật gì cho ai giữ giùm.

Usage Notes (Vietnamese)

'leave with someone' là đi cùng ai; 'leave something with someone' là gửi lại đồ. Cần nêu rõ người hoặc vật để tránh nhầm lẫn.

Examples

Please leave with your belongings when you go.

Khi đi, vui lòng **rời đi cùng** đồ đạc của bạn.

I will leave the keys with my neighbor.

Tôi sẽ **để chìa khóa với** hàng xóm của tôi.

Did you leave with anyone after the party?

Bạn có **rời đi cùng** ai sau bữa tiệc không?

If you can't find me, I'll leave with Tom around eight.

Nếu bạn không tìm thấy tôi, tôi sẽ **rời đi cùng** Tom khoảng 8 giờ.

Can I leave my bag with you for a moment?

Tôi có thể **để túi của mình với** bạn một chút được không?

She didn't want to leave with just anyone—she waited for her best friend.

Cô ấy không muốn **rời đi cùng** bất kỳ ai—cô ấy đợi bạn thân nhất của mình.