"leave well enough alone" in Vietnamese
Definition
Khi mọi thứ đã ổn thì tốt nhất không nên thay đổi gì, vì thay đổi có thể làm mọi thứ tệ đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khuyên người khác không nên can thiệp khi mọi việc đang ổn; mang tính thân mật, không nên dùng cho nghĩa chung chung như 'let it be.'
Examples
It's better to leave well enough alone when everything is working fine.
Khi mọi thứ hoạt động tốt, tốt hơn là **để yên như vậy**.
Sometimes, you should just leave well enough alone instead of fixing small issues.
Đôi khi, bạn nên **để yên như vậy** thay vì sửa mấy lỗi nhỏ.
My mother told me to leave well enough alone with my homework.
Mẹ tôi bảo tôi **để yên như vậy** với bài tập về nhà.
Honestly, I'd just leave well enough alone—messing with it could cause more trouble.
Thật lòng, tôi chỉ muốn **để yên như vậy**—đụng vào có khi lại rắc rối hơn.
We should probably leave well enough alone before we end up breaking something that works.
Có lẽ chúng ta nên **để yên như vậy** trước khi làm hỏng thứ gì đó đang hoạt động.
He likes to tinker, but sometimes it's smarter to leave well enough alone.
Anh ấy thích vọc vạch, nhưng đôi khi **để yên như vậy** lại khôn ngoan hơn.