아무 단어나 입력하세요!

"leave the nest" in Vietnamese

rời tổra ở riêng

Definition

Chỉ việc rời nhà cha mẹ để bắt đầu sống tự lập. Thường được dùng cho thanh niên bắt đầu cuộc sống riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hay nói về sự lớn lên, trưởng thành. Thường dùng cho người trẻ nhưng không giới hạn.

Examples

When children grow up, they often leave the nest.

Khi con cái lớn lên, chúng thường **rời tổ**.

My brother left the nest last year and got an apartment.

Anh trai tôi đã **rời tổ** năm ngoái và thuê một căn hộ riêng.

It can be hard to leave the nest for the first time.

**Rời tổ** lần đầu có thể rất khó khăn.

Sarah is finally ready to leave the nest and start college in another city.

Sarah cuối cùng cũng sẵn sàng **rời tổ** và bắt đầu học đại học ở thành phố khác.

Not everyone wants to leave the nest right after high school.

Không phải ai cũng muốn **rời tổ** ngay sau khi tốt nghiệp cấp 3.

It’s scary to leave the nest, but it’s a big step towards growing up.

**Rời tổ** có thể đáng sợ, nhưng đó là bước lớn để trưởng thành.