"leave off" in Vietnamese
Definition
Dừng làm một việc gì đó hoặc tạm dừng ở một điểm, với ý định tiếp tục sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng khá thân mật trong văn nói khi tạm dừng làm việc gì đó chưa xong. Hay gặp khi nói về đọc sách, làm việc, hoặc cuộc trò chuyện. Không giống như 'leave out' (bỏ qua, loại ra).
Examples
Let's leave off here and finish tomorrow.
Chúng ta **dừng lại** ở đây và hoàn thành vào ngày mai nhé.
She left off reading when the phone rang.
Cô ấy **dừng đọc** khi điện thoại reo.
Can you remember where you left off?
Bạn có nhớ mình **dừng lại** ở đâu không?
We can just pick up where we left off last week.
Chúng ta chỉ cần tiếp tục từ nơi đã **dừng lại** tuần trước.
He never leaves off talking, does he?
Anh ấy không bao giờ **ngừng** nói chuyện, đúng không?
I had to leave off working early because I felt sick.
Tôi phải **ngừng** làm việc sớm vì cảm thấy mệt.