아무 단어나 입력하세요!

"leave in the dust" in Vietnamese

bỏ xavượt trội hoàn toàn

Definition

Tiến xa hoặc vượt trội hơn ai/cái gì đó đến mức họ không thể theo kịp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói về thi đấu, kinh doanh, hoặc công nghệ. Quá khứ thường là 'bỏ xa'.

Examples

The fastest runner left in the dust all the other competitors.

Vận động viên nhanh nhất đã **bỏ xa** các đối thủ khác.

New technology can leave in the dust old devices.

Công nghệ mới có thể **bỏ xa** các thiết bị cũ.

If you don't study, others may leave you in the dust.

Nếu bạn không học, người khác có thể **bỏ xa** bạn.

Our company released a new product that left the competition in the dust.

Công ty chúng tôi đã ra mắt sản phẩm mới và **bỏ xa** đối thủ.

She trained so hard that she left everyone in the dust at the marathon.

Cô ấy đã tập luyện rất chăm chỉ và **bỏ xa** mọi người ở cuộc chạy marathon.

When the game started, our team just left them in the dust.

Khi trận đấu bắt đầu, đội của chúng tôi đã **bỏ xa** họ.