"leave an impression" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm hoặc nói điều gì đó khiến người khác ghi nhớ về bạn hoặc hành động của bạn. Có thể là ấn tượng tốt hoặc xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng: 'gây ấn tượng tốt', 'gây ấn tượng sâu sắc'. Sử dụng nhiều trong ngữ cảnh công việc, giao tiếp xã hội. Ấn tượng có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Examples
He always tries to leave an impression when he meets new people.
Anh ấy luôn cố gắng **gây ấn tượng** khi gặp người mới.
The teacher's kindness left an impression on every student.
Sự tử tế của giáo viên đã **gây ấn tượng** với mọi học sinh.
Your speech really left an impression on me.
Bài phát biểu của bạn thực sự đã **gây ấn tượng** với tôi.
If you want to leave an impression at your interview, dress professionally and be confident.
Nếu muốn **gây ấn tượng** trong buổi phỏng vấn, hãy ăn mặc chuyên nghiệp và tự tin.
Her unique style always leaves an impression wherever she goes.
Phong cách độc đáo của cô ấy luôn **gây ấn tượng** ở bất cứ đâu.
The way you handled that problem definitely left an impression on the whole team.
Cách bạn xử lý vấn đề đó chắc chắn đã **gây ấn tượng** với cả nhóm.