아무 단어나 입력하세요!

"leathernecks" in Vietnamese

lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ (Leathernecks)

Definition

‘Leathernecks’ là biệt danh dành cho thành viên Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, thể hiện sự tự hào và tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để chỉ Thủy quân lục chiến Mỹ. Từ này mang tính tự hào, lịch sự, không dùng cho lính thủy nói chung.

Examples

Many leathernecks served overseas during the war.

Nhiều **lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ** đã phục vụ ở nước ngoài trong thời chiến.

The parade included a group of proud leathernecks.

Trong cuộc diễu hành có một nhóm **lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ** đầy tự hào.

My grandfather was one of the brave leathernecks.

Ông tôi là một trong những **lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ** dũng cảm đó.

The movie tells the story of a group of leathernecks on a dangerous mission.

Bộ phim kể về câu chuyện một nhóm **lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ** thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm.

When you meet leathernecks, you can feel their discipline and dedication.

Khi gặp **lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ**, bạn có thể cảm nhận được kỷ luật và sự cống hiến của họ.

Back in the day, leathernecks wore real leather collars as part of their uniforms.

Ngày xưa, **lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ** từng đeo cổ áo da thật như một phần của đồng phục.