아무 단어나 입력하세요!

"least of all" in Vietnamese

đặc biệt là khôngcàng không

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó đặc biệt không thuộc về nhóm, hoặc hoàn toàn không phải là trường hợp đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng ở cuối câu phủ định để nhấn mạnh người hoặc vật nào đó không liên quan nhất. 'Least of all' mạnh hơn nhiều so với chỉ 'least'.

Examples

Nobody wanted to clean the house, least of all me.

Không ai muốn dọn nhà, **đặc biệt là không** phải tôi.

No one expected to win, least of all our team.

Không ai nghĩ sẽ thắng, **đặc biệt là không** phải đội chúng tôi.

She didn’t trust anyone, least of all her boss.

Cô ấy không tin ai, **đặc biệt là không** tin sếp.

Do you really think anyone would want that job, least of all me?

Bạn thật sự nghĩ ai sẽ muốn công việc đó, **đặc biệt là không** phải tôi?

Nobody in that meeting was happy, least of all Sarah.

Không ai trong cuộc họp đó vui vẻ, **đặc biệt là không** phải Sarah.

If anybody needs more work right now, it's not me—least of all!

Nếu ai cần thêm việc lúc này thì chắc chắn không phải tôi—**càng không**!