아무 단어나 입력하세요!

"learn of" in Indonesian

biết vềnghe tin về

Definition

Bạn nhận được thông tin về điều gì đó hoặc ai đó từ người khác hoặc một nguồn tin.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ này hơi trang trọng, thường dùng trong văn bản hoặc tin tức. Nghĩa là chỉ mới biết, không phải nghiên cứu sâu.

Examples

She was sad to learn of her friend's illness.

Cô ấy buồn khi **nghe tin về** việc bạn mình bị bệnh.

Did you learn of the meeting tomorrow?

Bạn đã **nghe tin về** cuộc họp ngày mai chưa?

I only learned of the changes yesterday.

Tôi chỉ **nghe tin về** những thay đổi đó vào hôm qua.

When I learned of the opportunity, I applied right away.

Ngay khi tôi **nghe tin về** cơ hội đó, tôi nộp đơn ngay.

Many people only learned of the concert after it was sold out.

Nhiều người chỉ **nghe tin về** buổi hòa nhạc sau khi vé đã bán hết.

He was surprised to learn of his nomination for the award.

Anh ấy ngạc nhiên khi **nghe tin về** việc được đề cử giải thưởng.