"leaps and bounds" in Vietnamese
Definition
Miêu tả sự tiến bộ hoặc phát triển nhanh chóng và rõ rệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ luôn dùng là 'by leaps and bounds', thường gặp trong kinh doanh, giáo dục, phát triển cá nhân; nhấn mạnh tiến bộ vượt trội so với thông thường.
Examples
Her English has improved by leaps and bounds this year.
Năm nay tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ **nhanh chóng vượt bậc**.
The company is growing by leaps and bounds.
Công ty đang phát triển **nhanh chóng vượt bậc**.
My confidence has increased by leaps and bounds since last year.
Từ năm ngoái, sự tự tin của tôi tăng lên **nhanh chóng vượt bậc**.
Kids pick up new technology by leaps and bounds these days.
Ngày nay trẻ con học công nghệ mới **nhanh chóng vượt bậc**.
Ever since we hired more staff, our productivity’s gone up by leaps and bounds.
Từ khi thuê thêm nhân viên, năng suất của chúng tôi đã tăng lên **nhanh chóng vượt bậc**.
Her baking skills have improved by leaps and bounds after taking that course.
Kỹ năng làm bánh của cô ấy đã tiến bộ **nhanh chóng vượt bậc** sau khi học khoá đó.