아무 단어나 입력하세요!

"leaped" in Vietnamese

nhảy vọtlao vào

Definition

Dùng chân đạp mạnh để bật lên không trung một cách nhanh chóng; có thể chỉ sự thay đổi hoặc tiến bộ đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

'leaped' là quá khứ đơn của 'leap'; dùng cho cả nghĩa đen (nhảy qua tường) và nghĩa bóng (tiến bộ nhanh, như 'leaped ahead in science').

Examples

The cat leaped onto the table.

Con mèo đã **nhảy vọt** lên bàn.

He leaped over the puddle.

Anh ấy đã **nhảy qua** vũng nước.

The frog leaped into the pond.

Con ếch đã **nhảy vọt** vào ao.

Sales leaped after the new product launch.

Doanh số **nhảy vọt** sau khi sản phẩm mới ra mắt.

She nearly leaped out of her seat when she heard the news.

Khi nghe tin đó, cô ấy suýt **nhảy bật dậy** khỏi ghế.

We leaped at the chance to travel abroad.

Chúng tôi **không bỏ lỡ** cơ hội đi nước ngoài.