아무 단어나 입력하세요!

"lean towards" in Vietnamese

nghiêng về

Definition

Chỉ sự ưu ái hay thích lựa chọn, hướng về một phương án nào đó mà chưa thật sự quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn đạt ý còn phân vân nhưng nghiêng về một lựa chọn. Mang tính nhẹ nhàng hơn so với 'prefer'.

Examples

I lean towards the blue shirt.

Tôi **nghiêng về** chiếc áo sơ mi màu xanh.

Most people lean towards sweet foods.

Hầu hết mọi người **nghiêng về** đồ ngọt.

She leans towards quiet places when she studies.

Khi học, cô ấy thường **nghiêng về** những nơi yên tĩnh.

I’m still not sure, but I lean towards taking the earlier train.

Tôi vẫn chưa chắc, nhưng tôi **nghiêng về** việc đi chuyến tàu sớm hơn.

When it comes to movies, I usually lean towards comedies.

Về phim ảnh, tôi thường **nghiêng về** phim hài.

The team seems to lean towards the new proposal, but nothing’s final yet.

Nhóm có vẻ **nghiêng về** đề xuất mới, nhưng chưa quyết định cuối cùng.