아무 단어나 입력하세요!

"lean into" in Vietnamese

đón nhậntận hưởng hết mình

Definition

Đón nhận một điều gì đó một cách trọn vẹn, đầy nhiệt tình hoặc tập trung vào điều đó. Đôi khi cũng có nghĩa là nghiêng người về phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

‘lean into’ thường dùng trong văn cảnh không trang trọng, liên quan đến việc chấp nhận thử thách, thay đổi, cảm xúc—ví dụ: 'lean into discomfort'. Mỹ dùng nhiều trong self-help hay kinh doanh.

Examples

You should lean into new experiences.

Bạn nên **đón nhận** những trải nghiệm mới.

He likes to lean into challenges at work.

Anh ấy thích **đón nhận** những thử thách trong công việc.

Please lean into the microphone so we can hear you.

Làm ơn **nghiêng người về phía** micro để chúng tôi nghe rõ bạn.

When things get tough, sometimes you just have to lean into the discomfort.

Khi mọi thứ trở nên khó khăn, đôi khi bạn chỉ cần **đón nhận** sự khó chịu đó.

Instead of running away from your fears, try to lean into them.

Thay vì chạy trốn nỗi sợ, hãy thử **đón nhận** chúng.

She decided to lean into her creativity and start her own business.

Cô ấy quyết định **đón nhận** sự sáng tạo của bản thân và tự mở doanh nghiệp.