"leaked" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng, khí hoặc thông tin đã thoát ra ngoài nơi lẽ ra phải được giữ kín. Thường nói về nước, dầu, hoặc tài liệu, thông tin bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho chất lỏng lẫn thông tin. Phổ biến trong các cụm như 'data leaked'. Không giống 'spilled' (chỉ chất lỏng) hoặc 'revealed' (thường chủ ý).
Examples
Water leaked from the pipe.
Nước đã **rò rỉ** từ ống.
The secret documents were leaked online.
Tài liệu mật đã bị **rò rỉ** trên mạng.
Oil leaked out of the engine.
Dầu đã **rò rỉ** khỏi động cơ.
Yesterday, the new song was leaked before its release date.
Hôm qua, bài hát mới đã bị **rò rỉ** trước ngày phát hành.
Details of the project leaked despite strict security.
Chi tiết dự án đã bị **rò rỉ** dù bảo mật nghiêm ngặt.
Someone leaked my email address to advertisers.
Ai đó đã **làm lộ** địa chỉ email của tôi cho các nhà quảng cáo.