아무 단어나 입력하세요!

"leak in" in Vietnamese

rò rỉ vào trong

Definition

Nếu thứ gì đó rò rỉ vào trong, nghĩa là chất lỏng, không khí hoặc ánh sáng đi vào nơi nào đó qua khe hở hoặc lỗ không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường không trang trọng, dùng với nước, không khí hoặc ánh sáng. Không dùng cho thông tin hoặc người.

Examples

Water started to leak in through the roof during the storm.

Nước bắt đầu **rò rỉ vào trong** qua mái nhà khi có bão.

Cold air can leak in if the windows aren’t closed tightly.

Không khí lạnh có thể **rò rỉ vào trong** nếu cửa sổ không đóng chặt.

Light will leak in if you don’t close the door all the way.

Ánh sáng sẽ **rò rỉ vào trong** nếu bạn không đóng kín cửa.

The tent isn’t waterproof—rain always seems to leak in at night.

Lều không chống nước—mưa luôn **rò rỉ vào trong** vào ban đêm.

No matter how much tape I use, water keeps trying to leak in under the door.

Dù tôi dùng bao nhiêu băng keo, nước vẫn cứ cố **rò rỉ vào trong** từ dưới cửa.

I woke up to sunlight leaking in through the curtains.

Tôi tỉnh dậy khi ánh nắng mặt trời **rò rỉ vào trong** qua rèm cửa.