아무 단어나 입력하세요!

"leaguer" in Vietnamese

thành viên giải đấucầu thủ giải đấu

Definition

Người là thành viên của một giải đấu, đặc biệt là vận động viên tham gia các cuộc thi thể thao do giải đấu tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, đặc biệt ở Mỹ và môn bóng chày, như 'cầu thủ giải lớn'. Hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày.

Examples

He is a famous leaguer in the baseball team.

Anh ấy là một **thành viên giải đấu** nổi tiếng trong đội bóng chày.

Every leaguer must follow the rules of the league.

Mọi **thành viên giải đấu** đều phải tuân theo quy định của giải.

The young leaguer scored the winning goal.

**Thành viên giải đấu** trẻ đã ghi bàn thắng quyết định.

After ten seasons as a leaguer, he finally retired.

Sau mười mùa giải làm **thành viên giải đấu**, anh ấy cuối cùng đã giải nghệ.

She dreamed of being a leaguer in the top women's soccer league.

Cô ấy mơ ước trở thành một **thành viên giải đấu** ở giải bóng đá nữ hàng đầu.

Local fans love watching their favorite leaguers play every weekend.

Người hâm mộ địa phương thích xem các **thành viên giải đấu** yêu thích của mình thi đấu mỗi cuối tuần.