아무 단어나 입력하세요!

"leafs" in Vietnamese

lá (dạng số nhiều hiếm)lật nhanh các trang sách

Definition

'Leafs' là dạng số nhiều hiếm của 'leaf' (bình thường dùng 'leaves'), và cũng là dạng động từ chỉ hành động lật nhanh các trang sách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Leafs' chỉ dùng số nhiều trong trường hợp ngoại lệ, như tên đội 'Toronto Maple Leafs'; bình thường dùng 'leaves'. Khi là động từ, lưu ý khác với 'leaves' (rời khỏi).

Examples

There are many green leafs on the tree.

Cây có rất nhiều **lá** xanh.

The boy leafs through his comic book every night.

Cậu bé **lật nhanh** quyển truyện tranh của mình mỗi đêm.

During autumn, the leafs fall to the ground.

Vào mùa thu, **lá** rơi xuống đất.

She quickly leafs through the magazine to find her favorite article.

Cô ấy nhanh chóng **lật** qua tạp chí để tìm bài yêu thích.

The Toronto Maple Leafs are playing tonight.

Đội Toronto Maple **Leafs** sẽ thi đấu tối nay.

He leafs through the menu before deciding what to order.

Anh ấy **lật nhanh** thực đơn trước khi chọn món.