아무 단어나 입력하세요!

"leaf" in Vietnamese

Definition

Bộ phận dẹt, màu xanh mọc ra từ thân hoặc cành của cây, thường hấp thụ ánh sáng để giúp cây quang hợp và tạo ra thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ bộ phận của cây; xuất hiện trong cụm như 'lá rụng', 'một chiếc lá mới'. Đôi khi 'lá' cũng có thể chỉ lá giấy, nhưng ít dùng cho trường hợp này.

Examples

The tree has a green leaf.

Cây có một **lá** xanh.

A leaf fell from the plant.

Một **lá** rơi từ cây xuống.

That butterfly is sitting on a leaf.

Con bướm đó đang đậu trên một **lá**.

Each leaf has a unique shape and pattern.

Mỗi **lá** đều có hình dạng và hoa văn riêng biệt.

He pressed a leaf in his notebook as a keepsake.

Anh ấy ép một **lá** vào sổ tay làm kỷ niệm.

In autumn, every leaf turns a different color.

Vào mùa thu, mỗi **lá** lại chuyển sang một màu khác nhau.