아무 단어나 입력하세요!

"leading light" in Vietnamese

nhân vật hàng đầungười dẫn dắt

Definition

'Nhân vật hàng đầu' là người quan trọng, có ảnh hưởng hoặc rất được tôn trọng trong một lĩnh vực hoặc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, nhất là nói về những người nổi bật trong khoa học, nghệ thuật, kinh doanh. Dùng cho cá nhân, không dùng cho nhóm. Khác với 'leader', người này truyền cảm hứng hơn là chỉ huy.

Examples

She is the leading light of the design team.

Cô ấy là **nhân vật hàng đầu** của nhóm thiết kế.

Many people see him as a leading light in education.

Nhiều người xem anh ấy là **nhân vật hàng đầu** trong giáo dục.

This city has always produced a leading light in science.

Thành phố này luôn sản sinh ra **nhân vật hàng đầu** trong khoa học.

After that discovery, she became a real leading light in medical research.

Sau phát hiện đó, cô ấy trở thành **nhân vật hàng đầu** trong nghiên cứu y học.

He's the leading light behind many of the company's biggest innovations.

Anh ấy là **nhân vật hàng đầu** đứng sau nhiều đổi mới lớn của công ty.

Even after retiring, she remains a leading light for young artists.

Ngay cả khi nghỉ hưu, cô ấy vẫn là **nhân vật hàng đầu** cho các nghệ sĩ trẻ.