"leaderless" in Vietnamese
Definition
Chỉ một nhóm, tổ chức hoặc phong trào không có ai làm lãnh đạo hoặc người đứng đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các bài phân tích, tin tức, hoặc bàn về tổ chức. Thường kết hợp với cụm như 'leaderless movement', 'leaderless group', không dùng cho cá nhân.
Examples
The protest was leaderless and had no spokesperson.
Cuộc biểu tình đó **không có lãnh đạo** và không có phát ngôn viên.
A leaderless group can still make decisions together.
Một nhóm **không có lãnh đạo** vẫn có thể cùng nhau ra quyết định.
After the manager left, the office was leaderless for a month.
Sau khi quản lý rời đi, văn phòng **không có lãnh đạo** suốt một tháng.
"Occupy Wall Street" was famous for being a leaderless movement.
"Occupy Wall Street" nổi tiếng là một phong trào **không có lãnh đạo**.
It's tricky to organize a leaderless team, but sometimes it works better.
Tổ chức một đội **không có lãnh đạo** thì khó, nhưng đôi khi lại hiệu quả hơn.
The club went leaderless after all the officers resigned.
Sau khi tất cả các cán bộ từ chức, câu lạc bộ trở nên **không có người đứng đầu**.