"lead up to" in Vietnamese
Definition
Những sự việc hoặc hành động xảy ra trước một sự kiện quan trọng, nhằm chuẩn bị cho hoặc dẫn đến sự kiện đó. Thường dùng để nói về chuỗi sự việc ngay trước một sự kiện lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về giai đoạn, sự việc ngay trước sự kiện chính, như “the days that lead up to...”. Mang ý nghĩa ẩn dụ, không phải dẫn dắt theo nghĩa đen. Không nhầm với “lead to” vì thiếu yếu tố chuẩn bị.
Examples
The weeks that lead up to the exam are always busy.
Những tuần **dẫn đến** kỳ thi lúc nào cũng bận rộn.
Many discussions lead up to the final decision.
Nhiều cuộc thảo luận đã **dẫn đến** quyết định cuối cùng.
He explained the events that led up to the accident.
Anh ấy đã giải thích những sự kiện **dẫn đến** vụ tai nạn.
There was a lot of tension leading up to the announcement.
Có rất nhiều căng thẳng **trước khi** thông báo.
All the small mistakes led up to the big problem.
Tất cả những sai lầm nhỏ **dẫn đến** vấn đề lớn.
I was so nervous during the hours leading up to my interview.
Tôi đã rất lo lắng trong những giờ **trước** buổi phỏng vấn.