"lead on to" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó nối tiếp hoặc dẫn sang giai đoạn, kết quả hoặc nơi tiếp theo. Thường dùng để diễn tả sự tiến triển hoặc nối chuỗi giữa các ý hay địa điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc chính thức. Dùng khi nói về ý tưởng, sự kiện hay địa điểm nối tiếp nhau. Không dùng với nghĩa 'lừa dối' như 'lead someone on'.
Examples
This path leads on to the main road.
Con đường này **dẫn đến** đường lớn.
The first chapter leads on to the second.
Chương đầu tiên **dẫn sang** chương hai.
One question leads on to another.
Một câu hỏi **nối tiếp sang** câu hỏi khác.
All these events lead on to the big final decision.
Tất cả những sự kiện này **dẫn đến** quyết định cuối cùng quan trọng.
If you walk through the hallway, it leads on to the kitchen.
Nếu bạn đi qua hành lang, nó **dẫn sang** nhà bếp.
His early work leads on to what he became famous for later.
Những tác phẩm đầu tiên của ông ấy **dẫn đến** những gì khiến ông nổi tiếng về sau.