"lead down the garden path" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cố tình làm bạn tin vào điều không đúng sự thật để lừa dối hoặc qua mặt bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói ẩn dụ, dùng cho trường hợp bị lừa dối có chủ ý. Không dùng cho lỗi nhầm lẫn vô tình. "be led down the garden path" tương ứng với 'bị lừa dối'.
Examples
He led me down the garden path with false promises.
Anh ấy đã **lừa dối** tôi bằng những lời hứa hão.
Don't let anyone lead you down the garden path.
Đừng để ai **lừa dối** bạn.
She felt tricked after being led down the garden path.
Cô ấy cảm thấy mình đã bị **lừa dối**.
We were totally led down the garden path by that fake advertisement.
Chúng tôi đã hoàn toàn bị **lừa dối** bởi quảng cáo giả đó.
He sweet-talked her and led her down the garden path for months.
Anh ta đã **dụ dỗ** cô ấy bằng những lời ngon ngọt suốt nhiều tháng.
If you believe every rumor, you'll end up being led down the garden path.
Nếu bạn tin mọi tin đồn, cuối cùng bạn sẽ bị **lừa**.