아무 단어나 입력하세요!

"lead back" in Vietnamese

dẫn trở lạiđưa về

Definition

Dẫn ai đó hoặc vật gì đó quay lại nơi hoặc trạng thái trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người, động vật hoặc đồ vật quay lại điểm xuất phát. Có thể dùng cả nghĩa đen và bóng. Dùng trong văn cảnh trang trọng hơn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The guide will lead back the lost hikers to the camp.

Người hướng dẫn sẽ **dẫn trở lại** những người đi bộ bị lạc về trại.

This road will lead back to the highway.

Con đường này sẽ **dẫn trở lại** đường cao tốc.

She tried to lead back her dog after it ran away.

Cô ấy đã cố **dẫn trở lại** chú chó của mình sau khi nó bỏ chạy.

Memories of the old house always lead back to my childhood.

Ký ức về ngôi nhà cũ luôn **dẫn trở lại** tuổi thơ của tôi.

All clues lead back to the same suspect.

Tất cả các manh mối đều **dẫn trở lại** cùng một nghi phạm.

No matter which way you go, the path will lead back here eventually.

Dù bạn đi lối nào, con đường này cuối cùng cũng sẽ **dẫn trở lại** đây.