"lazybones" in Vietnamese
Definition
Từ đùa cợt chỉ người lười biếng, không thích làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói đùa với bạn bè, người thân hoặc trẻ nhỏ; hiếm khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Nếu nói với thái độ giận dữ có thể thành xúc phạm.
Examples
Get up, lazybones! It's already noon.
Dậy đi, **người lười biếng**! Đã trưa rồi đấy.
Don't be such a lazybones—help me clean the room.
Đừng làm **người lười biếng** như vậy—giúp tôi dọn phòng đi.
My cat is a real lazybones who sleeps all day.
Con mèo của tôi đúng là một **người lười biếng** thực thụ, ngủ suốt ngày.
"Come on, lazybones, we're going to be late!"
Nhanh lên, **người lười biếng**, chúng ta sẽ trễ đấy!
You can't just lie on the couch all weekend, lazybones!
Bạn không thể nằm trên ghế sofa cả cuối tuần đâu, **người lười biếng**!
If you weren't such a lazybones, your homework would be done by now.
Nếu bạn không phải **người lười biếng** như vậy thì bài tập đã xong rồi.