"lazing" in Vietnamese
Definition
Thư giãn, chẳng làm gì, chỉ nằm nghỉ hoặc tận hưởng thời gian rảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói đến sự thư giãn, lười biếng kiểu tận hưởng như 'lazing around', 'lazing in the sun'. Không dùng chỉ người năng động, đang bận rộn.
Examples
He spent the afternoon lazing in the park.
Anh ấy dành cả buổi chiều **nhàn nhã** ở công viên.
The cat is lazing in the sunshine.
Con mèo đang **nhàn nhã** dưới nắng.
We were lazing by the pool all day.
Chúng tôi đã **nhàn nhã** bên hồ bơi suốt cả ngày.
Instead of working, he just kept lazing around the house.
Thay vì làm việc, anh ấy chỉ **lười biếng** quanh nhà.
Sundays are perfect for lazing and doing nothing at all.
Chủ nhật là tuyệt vời để **nhàn nhã** và không làm gì cả.
They were lazing about on the beach, listening to music.
Họ **nhàn nhã** trên bãi biển, nghe nhạc.