아무 단어나 입력하세요!

"laziest" in Vietnamese

lười nhất

Definition

Chỉ người hoặc vật ít chịu làm việc hoặc nỗ lực nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lười nhất' là cấp cao nhất của 'lười', dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên. Thường dùng với 'người', 'học sinh', 'con vật', v.v. trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He is the laziest boy in his class.

Cậu ấy là cậu bé **lười nhất** lớp.

Out of all the cats, this one is the laziest.

Trong tất cả các con mèo, con này là **lười nhất**.

Who is the laziest in your family?

Ai là người **lười nhất** trong gia đình bạn?

Honestly, I'm the laziest when it comes to housework.

Thật lòng, về việc nhà thì tôi là người **lười nhất**.

That was the laziest excuse I've ever heard!

Đó là cái cớ **lười nhất** mà tôi từng nghe!

After a long week, we all felt like being the laziest on Sunday morning.

Sau một tuần dài, sáng chủ nhật ai cũng chỉ muốn **lười nhất**.