아무 단어나 입력하세요!

"laze around" in Vietnamese

nằm dài chơilười biếngthư giãn không làm gì

Definition

Thư giãn không làm gì, thường là nằm dài hoặc lười biếng, không có mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường mang nghĩa hơi tiêu cực. Thường đi với 'chỉ' như 'chỉ nằm dài chơi'. Không dùng cho việc ngủ.

Examples

On Sundays, I like to laze around at home.

Vào chủ nhật, tôi thích **nằm dài chơi** ở nhà.

He spent the entire afternoon lazing around in his room.

Anh ấy đã **nằm dài chơi** cả buổi chiều trong phòng.

Don’t just laze around, help me clean the kitchen!

Đừng chỉ **nằm dài chơi**, giúp tôi dọn bếp đi!

We didn’t do much on vacation—just lazed around by the pool all week.

Kỳ nghỉ chúng tôi chẳng làm gì nhiều—chỉ **nằm dài chơi** bên hồ bơi cả tuần.

Sometimes it’s nice to just laze around with no plans at all.

Đôi khi chỉ **nằm dài chơi** mà không có kế hoạch gì cũng thật dễ chịu.

I wish I could just laze around today, but there’s too much to do.

Ước gì hôm nay tôi có thể **nằm dài chơi**, nhưng còn quá nhiều việc phải làm.