아무 단어나 입력하세요!

"layette" in Vietnamese

đồ sơ sinh (trọn bộ)bộ quần áo sơ sinh

Definition

Là bộ các vật dụng như quần áo, chăn màn và đồ dùng khác được chuẩn bị cho trẻ sơ sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng hoặc cổ điển, thường xuất hiện trong các dịp chuẩn bị sinh, tiệc mừng em bé. Chỉ toàn bộ bộ đồ dùng cho sơ sinh, không phải chỉ một món lẻ.

Examples

We bought a layette for the new baby.

Chúng tôi đã mua một **đồ sơ sinh (trọn bộ)** cho em bé mới chào đời.

The layette includes blankets and tiny socks.

**Đồ sơ sinh (trọn bộ)** bao gồm chăn và tất nhỏ xíu.

My grandma made a beautiful layette by hand.

Bà tôi đã tự tay làm một **đồ sơ sinh (trọn bộ)** rất đẹp.

Her friends surprised her with a full layette at the baby shower.

Bạn bè cô ấy đã bất ngờ tặng một bộ **đồ sơ sinh (trọn bộ)** hoàn chỉnh tại tiệc mừng em bé.

Setting up the layette is one of the best parts of expecting a baby.

Chuẩn bị **đồ sơ sinh (trọn bộ)** là một trong những phần thú vị nhất khi chờ đón em bé.

You don’t need to buy an expensive layette; simple and soft things are best for newborns.

Bạn không cần mua **đồ sơ sinh (trọn bộ)** đắt tiền; những thứ đơn giản và mềm mại là tốt nhất cho trẻ sơ sinh.