"layering" in Vietnamese
Definition
Quá trình sắp xếp nhiều lớp chồng lên nhau một cách có chủ đích, thường thấy ở quần áo, vật liệu hoặc thiết kế. Cũng có thể chỉ việc thêm các lớp ý nghĩa hoặc hiệu ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong thời trang (“layering clothes”), nghệ thuật, thiết kế số, và địa chất. Nhấn mạnh sự sắp xếp có tổ chức, khác với ‘stacking’. Ít dùng như động từ, thường là danh từ hay dạng động danh từ.
Examples
Layering is important when dressing for cold weather.
**Xếp lớp** rất quan trọng khi mặc quần áo vào thời tiết lạnh.
The artist used layering to create depth in her painting.
Người hoạ sĩ đã sử dụng **xếp lớp** để tạo chiều sâu cho bức tranh của mình.
Layering can make a simple dessert more interesting.
**Xếp lớp** có thể làm cho một món tráng miệng đơn giản trở nên hấp dẫn hơn.
She swears by layering when traveling to places with unpredictable weather.
Cô ấy rất tin tưởng vào **xếp lớp** khi đi du lịch đến nơi có thời tiết thất thường.
Good layering in music production can turn a basic track into something professional.
**Xếp lớp** tốt trong sản xuất âm nhạc có thể biến một bản nhạc cơ bản thành chuyên nghiệp.
Digital art often relies on layering to adjust colors and effects without changing the original.
Trong nghệ thuật số, **xếp lớp** thường được dùng để chỉnh màu và hiệu ứng mà không làm thay đổi bản gốc.