아무 단어나 입력하세요!

"lay the groundwork" in Vietnamese

đặt nền móngchuẩn bị nền tảng

Definition

Làm những việc chuẩn bị cần thiết ban đầu để những kế hoạch hoặc dự án lớn sau này có thể thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, giáo dục hoặc khi lập kế hoạch lớn. 'lay the groundwork for' là đặt nền móng cho điều gì đó quan trọng; không dùng cho những việc nhỏ hoặc đơn giản.

Examples

We need to lay the groundwork before starting the project.

Chúng ta cần **đặt nền móng** trước khi bắt đầu dự án.

Good teachers lay the groundwork for future learning.

Giáo viên giỏi sẽ **đặt nền móng** cho việc học trong tương lai.

They are working hard to lay the groundwork for peace.

Họ đang cố gắng **đặt nền móng** cho hòa bình.

The early meetings really laid the groundwork for our success.

Các cuộc họp đầu tiên thật sự đã **đặt nền móng** cho thành công của chúng ta.

Before launching the app, the team spent months laying the groundwork.

Trước khi ra mắt ứng dụng, nhóm đã dành nhiều tháng để **đặt nền móng**.

You can't build a strong company unless you lay the groundwork first.

Bạn không thể xây dựng một công ty vững mạnh nếu không **đặt nền móng** trước.