"lay down your life" in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng hy sinh mạng sống cho người khác hoặc vì một lý tưởng cao cả. Thường nói đến sự anh dũng, cao thượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc khi nói về sự hy sinh lớn. Không dùng cho tình huống thường ngày. Hay xuất hiện trong cụm 'hy sinh tính mạng vì...'
Examples
He was ready to lay down his life for his country.
Anh ấy sẵn sàng **hy sinh tính mạng** vì đất nước.
Some heroes lay down their lives to save others.
Một số anh hùng **hy sinh tính mạng** để cứu người khác.
She would lay down her life for her family.
Cô ấy sẽ **hy sinh tính mạng** vì gia đình.
Many soldiers have chosen to lay down their lives in defense of freedom.
Nhiều người lính đã chọn **hy sinh tính mạng** để bảo vệ tự do.
He didn’t hesitate to lay down his life when his friends were in danger.
Anh ấy không ngần ngại **hy sinh tính mạng** khi bạn bè gặp nguy hiểm.
It's rare to find someone willing to lay down their life for a stranger.
Rất hiếm có người sẵn sàng **hy sinh tính mạng** cho người lạ.