아무 단어나 입력하세요!

"lay down your arms" in Vietnamese

hạ vũ khíđầu hàng

Definition

Dừng chiến đấu và trao vũ khí để đầu hàng. Đôi khi cũng dùng để chỉ từ bỏ sự chống đối hoặc ngừng tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc lịch sử. Ngoài nghĩa đen, còn dùng bóng để nói về việc từ bỏ sự chống đối.

Examples

The soldiers were ordered to lay down your arms and surrender.

Các binh lính được lệnh **hạ vũ khí** và đầu hàng.

They refused to lay down your arms despite the peace talks.

Họ từ chối **hạ vũ khí** dù đang có đàm phán hòa bình.

After the battle, both sides agreed to lay down your arms.

Sau trận chiến, cả hai bên đều đồng ý **hạ vũ khí**.

It's time to stop fighting—just lay down your arms and talk.

Đã đến lúc ngừng chiến đấu—hãy **hạ vũ khí** và cùng nói chuyện.

If both sides lay down your arms, we can finally find peace.

Nếu cả hai bên đều **hạ vũ khí**, chúng ta sẽ có thể tìm thấy hòa bình.

She decided to lay down your arms and let her anger go.

Cô ấy quyết định **hạ vũ khí** và buông bỏ cơn giận.