"laxatives" in Vietnamese
Definition
Các loại thuốc hoặc chất giúp kích thích đi đại tiện, thường dùng để chữa táo bón.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, thường ở dạng số nhiều. Sử dụng quá mức có thể gây hại cho sức khỏe. Hay đi với các cụm như 'dùng', 'không cần kê đơn', 'theo toa'. Không giống với 'diuretics' (thuốc lợi tiểu).
Examples
Taking laxatives can help when you have constipation.
Dùng **thuốc nhuận tràng** có thể giúp khi bị táo bón.
Some laxatives are sold without a prescription.
Một số **thuốc nhuận tràng** được bán không cần đơn.
Doctors sometimes recommend laxatives after surgery.
Bác sĩ đôi khi khuyên dùng **thuốc nhuận tràng** sau phẫu thuật.
Don't use laxatives regularly without talking to your doctor first.
Đừng dùng **thuốc nhuận tràng** thường xuyên nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
She bought some natural laxatives to try before using medicine.
Cô ấy mua vài loại **thuốc nhuận tràng** tự nhiên trước khi dùng thuốc.
After traveling, I needed laxatives because my stomach felt blocked.
Sau khi đi du lịch, tôi cần **thuốc nhuận tràng** vì bị đầy bụng.