"laxative" in Vietnamese
Definition
Một loại thuốc hoặc thực phẩm giúp làm mềm phân và hỗ trợ việc đi vệ sinh dễ dàng hơn. Thường dùng khi bị táo bón.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe, như 'dùng thuốc nhuận tràng', 'bác sĩ kê thuốc nhuận tràng'. Không nên lạm dụng nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Examples
The doctor gave her a laxative to help with her constipation.
Bác sĩ đã cho cô ấy uống **thuốc nhuận tràng** để giúp giảm táo bón.
You should not take a laxative every day without talking to a doctor.
Bạn không nên dùng **thuốc nhuận tràng** mỗi ngày mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
This tea is a natural laxative.
Loại trà này là một **thuốc nhuận tràng** tự nhiên.
Some people try a laxative when they feel bloated after a big meal.
Một số người thử uống **thuốc nhuận tràng** khi cảm thấy đầy bụng sau bữa ăn lớn.
He accidentally took too much laxative and had to stay home all day.
Anh ấy vô tình uống quá nhiều **thuốc nhuận tràng** nên phải ở nhà cả ngày.
Is there a gentle laxative you would recommend for travel?
Bạn có thể giới thiệu loại **thuốc nhuận tràng** nhẹ nào cho khi đi du lịch không?