"lawyering" in Vietnamese
Definition
Những hoạt động chuyên môn mà luật sư thực hiện như tư vấn pháp luật, đại diện cho khách hàng, tranh tụng tại tòa án.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính nói chuyện phiếm, dùng để bàn về kỹ năng hoặc phong cách làm việc của luật sư, không phải là tên nghề chính thức.
Examples
She enjoys the challenges of lawyering in court.
Cô ấy thích những thử thách của **công việc luật sư** tại tòa án.
Good lawyering can make a big difference in a case.
**Công việc luật sư** tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho một vụ kiện.
He started lawyering right after graduation.
Anh ấy bắt đầu **hành nghề luật sư** ngay sau khi tốt nghiệp.
There's more to lawyering than just knowing the law.
**Công việc luật sư** không chỉ đơn giản là hiểu luật.
She talks about lawyering as an art, not just a job.
Cô ấy nói về **công việc luật sư** như một nghệ thuật chứ không chỉ là một nghề.
A lot of lawyering is about building trust with clients.
Phần lớn **công việc luật sư** là xây dựng lòng tin với khách hàng.