아무 단어나 입력하세요!

"lawnmower" in Vietnamese

máy cắt cỏ

Definition

Máy có lưỡi dùng để cắt cỏ trong vườn hoặc sân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sân vườn gia đình, không dành cho cánh đồng lớn. Gồm loại đẩy tay, chạy điện hoặc chạy xăng. Không dùng để cắt cỏ dại hoặc ở nơi hoang dã.

Examples

He bought a new lawnmower for the backyard.

Anh ấy đã mua một **máy cắt cỏ** mới cho sân sau.

The lawnmower is in the shed.

**Máy cắt cỏ** ở trong nhà kho.

Please use the lawnmower to cut the grass.

Làm ơn dùng **máy cắt cỏ** để cắt cỏ đi.

The old lawnmower keeps breaking down every summer.

**Máy cắt cỏ** cũ cứ bị hỏng mỗi mùa hè.

Do you know how to fix a lawnmower?

Bạn có biết sửa **máy cắt cỏ** không?

The sound of the lawnmower woke me up this morning.

Tiếng **máy cắt cỏ** đã đánh thức tôi vào sáng nay.